Bản dịch của từ Bass clef trong tiếng Việt
Bass clef

Bass clef (Noun)
(âm nhạc) Ký hiệu chỉ âm trầm trên khuông nhạc, cho biết đường kẻ thứ hai từ trên xuống là nốt Fa (F) nằm dưới quãng Đô giữa. Thường dùng cho các nhạc cụ giọng trầm như đàn tây ban cầm, cello, kèn...
(music) A symbol showing that the second line from the top of the staff represents the F below middle C.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chìa khóa bass (bass clef) là một ký hiệu âm nhạc được sử dụng để chỉ định vị trí của các nốt nhạc thấp trên khuôn nhạc. Nó thường được sử dụng cho các nhạc cụ có âm vực thấp như tắc-xê (cello), đàn guitar bass và piano (bên tay trái). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Ký hiệu chìa khóa bass thường được mô tả bằng một hình cong giống như chữ "F" với hai điểm đánh dấu, quy định các nốt E (mi) và B (si) trên dòng thứ tư và thứ ba, tương ứng.
Chìa khóa bass (bass clef) là một ký hiệu âm nhạc được sử dụng để chỉ định vị trí của các nốt nhạc thấp trên khuôn nhạc. Nó thường được sử dụng cho các nhạc cụ có âm vực thấp như tắc-xê (cello), đàn guitar bass và piano (bên tay trái). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Ký hiệu chìa khóa bass thường được mô tả bằng một hình cong giống như chữ "F" với hai điểm đánh dấu, quy định các nốt E (mi) và B (si) trên dòng thứ tư và thứ ba, tương ứng.
