Bản dịch của từ Bass clef trong tiếng Việt

Bass clef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bass clef(Noun)

bæs klɛf
bæs klɛf
01

(âm nhạc) Ký hiệu chỉ âm trầm trên khuông nhạc, cho biết đường kẻ thứ hai từ trên xuống là nốt Fa (F) nằm dưới quãng Đô giữa. Thường dùng cho các nhạc cụ giọng trầm như đàn tây ban cầm, cello, kèn...

(music) A symbol showing that the second line from the top of the staff represents the F below middle C.

低音谱号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh