Bản dịch của từ Battleground trong tiếng Việt

Battleground

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Battleground(Noun)

bˈætlgɹaʊnd
bˈætlgɹaʊnd
01

Nơi diễn ra hoặc có thể diễn ra một trận đánh; khu vực chiến đấu.

A location where a battle may be fought or has been fought.

战场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh chính trị Mỹ, từ viết tắt của “battleground state” — tức là những tiểu bang cạnh tranh mạnh giữa hai đảng lớn, nơi kết quả bầu cử thường rất sít sao và đóng vai trò quyết định.

US politics Ellipsis of battleground state.

竞争激烈的州

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng theo nghĩa bóng: một chủ đề, lĩnh vực hoặc vấn đề đang gây tranh cãi mạnh mẽ, nơi các bên đối đầu nhau như trên "chiến trường".

Figurative Any subject of dispute or contention.

争论的领域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ