Bản dịch của từ Bawdy trong tiếng Việt

Bawdy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bawdy(Adjective)

bˈɔdi
bˈɑdi
01

Miêu tả những thứ liên quan đến tình dục theo cách hài hước nhưng hơi khiếm nhã, tục tĩu; thường dùng cho chuyện cười, lời nói hoặc văn chương có nội dung gợi dục một cách trần tục, gây cười.

Dealing with sexual matters in a comical way humorously indecent.

幽默而不雅的性内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bawdy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bawdy

Bawdy

Bawdier

Bawdier

Bawdiest

Bawdiest

Bawdy(Noun)

ˈbɑ.di
ˈbɑ.di
01

Những lời nói hoặc văn viết mang tính tục tĩu, khêu gợi một cách hài hước hoặc thiếu tế nhị (thường nói về chuyện tình dục theo cách đùa cợt).

Humorously indecent talk or writing.

幽默的下流言语或文字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ