Bản dịch của từ Be a long way from something trong tiếng Việt
Be a long way from something
Idiom

Be a long way from something(Idiom)
bˈɛ ˈɑː lˈɒŋ wˈeɪ frˈɒm sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈɑ ˈɫɔŋ ˈweɪ ˈfrɑm ˈsəmθɪŋ
01
Cách xa một cái gì đó về mặt vật lý hoặc metaphorically
It is very far from something, either literally or figuratively.
远离某事,无论是实质上的还是比喻意义上的
Ví dụ
02
Để chỉ ra rằng điều gì đó còn xa mới đạt được hoặc hoàn thành
To indicate that something is still far from being completed or achieved
用来表示某件事情还遥遥无期,尚未完成或达到目标。
Ví dụ
03
Rơi vào tình huống khá khác với tiêu chuẩn hoặc mong đợi cụ thể nào đó
In a situation that is completely different from any standard or expectation
处于一种与某个标准或预期截然不同的状态
Ví dụ
