Bản dịch của từ Be accused of trong tiếng Việt

Be accused of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be accused of(Phrase)

bˈɛ ˈeɪkjˌuːzd ˈɒf
ˈbi ˈeɪkˈjuzd ˈɑf
01

Bị buộc tội vì hành vi sai trái hoặc tội phạm

To be charged with a wrongdoing or crime

Ví dụ
02

Bị đổ lỗi cho điều gì đó xấu hoặc bất hợp pháp

To be blamed for something bad or illegal

Ví dụ
03

Được chính thức tuyên bố chịu trách nhiệm về một hành vi phạm tội

To be officially declared responsible for an offense

Ví dụ