Bản dịch của từ Be aligned trong tiếng Việt

Be aligned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be aligned(Verb)

bˈɛ ɐlˈaɪnd
ˈbi əˈɫaɪnd
01

Được sắp xếp thành một hàng thẳng

To be arranged in a straight line

Ví dụ
02

Ở trong một trạng thái đồng thuận hoặc hợp tác

To be in a state of agreement or cooperation

Ví dụ
03

Để điều chỉnh theo một tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn

To adjust to a standard or norm

Ví dụ