Bản dịch của từ Be at beck and call trong tiếng Việt

Be at beck and call

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at beck and call(Idiom)

01

Sẵn sàng phục vụ hoặc giúp đỡ ai đó

Ready to serve or assist someone.

准备为某人提供服务或协助

Ví dụ
02

Phản hồi ngay lập tức với yêu cầu của ai đó.

Immediately respond to someone's request.

立即回应某人的要求。

Ví dụ
03

Có thể phục vụ ai đó khi cần thiết.

Ready to serve someone.

随时听候差遣

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh