Anh - Việt

Bản dịch của từ Be at beck and call trong tiếng Việt

be at beck and call

Idiom

be at beck and call (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Sẵn sàng phục vụ hoặc hỗ trợ ai đó.

To be readily available to serve or assist someone.

Ví dụ
Cô ấy luôn sẵn sàng phục vụ cho cha mẹ già.She is always at beck and call for her elderly parents.
Anh ấy không còn sẵn sàng phục vụ bạn bè nữa.He is not at beck and call for his friends anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sẵn sàng phục vụ ai đó.

To be at someones disposal.

Ví dụ
Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi trong các sự kiện xã hội.She is always at my beck and call for social events.
Anh ấy không còn sẵn sàng giúp cô ấy nữa.He is not at her beck and call anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phản hồi ngay lập tức yêu cầu của ai đó.

To respond immediately to someones requests.

Ví dụ
Cô ấy luôn sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của tôi trong các cuộc họp.She is always at my beck and call during meetings.
Cuối tuần, anh ấy không sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của ai.He is not at anyone's beck and call on weekends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh