Bản dịch của từ Be attended to on trong tiếng Việt

Be attended to on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be attended to on(Phrase)

bˈɛ atˈɛndɪd tˈuː ˈɒn
ˈbi ˈætəndɪd ˈtoʊ ˈɑn
01

Để xử lý ai đó hoặc điều gì đó

Dealing with someone or something

应对某人或某事

Ví dụ
02

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

To take care of someone or something

照料某人或某事

Ví dụ
03

Lắng nghe một cách cẩn thận để chú ý tới ai đó hoặc điều gì đó

Listening carefully to someone, paying attention to someone or something

仔细倾听某人,集中注意力于某人或某事

Ví dụ