Bản dịch của từ Be aware of your surroundings trong tiếng Việt

Be aware of your surroundings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be aware of your surroundings(Phrase)

bˈɛ ˈɔːwˌeə ˈɒf jˈɔː sərˈaʊndɪŋz
ˈbi ˈɑwɛr ˈɑf ˈjʊr sɝˈaʊndɪŋz
01

Nhận thức về những điều và con người xung quanh bạn

To be conscious of the things and people around you

Ví dụ
02

Luôn tỉnh táo và chú ý đến môi trường xung quanh bạn

To be alert and attentive to your environment

Ví dụ
03

Để hiểu các điều kiện và yếu tố xung quanh bạn

To understand the conditions and factors in your immediate vicinity

Ví dụ