Bản dịch của từ Be carefully selected trong tiếng Việt

Be carefully selected

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be carefully selected(Verb)

bˈi kˈɛɹfəli səlˈɛktɨd
bˈi kˈɛɹfəli səlˈɛktɨd
01

Tồn tại trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

Exist in a specific state or condition

存在于某种特定状态或条件中

Ví dụ
02

Có hoặc giữ một phẩm chất nhất định

Have or possess a certain quality

拥有某种品质

Ví dụ

Be carefully selected(Adverb)

bˈi kˈɛɹfəli səlˈɛktɨd
bˈi kˈɛɹfəli səlˈɛktɨd
01

Một cách cẩn thận hoặc thận trọng

With caution or careful attention

谨慎小心

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh