ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be content to separate from
Chấp nhận ý nghĩ rằng sẽ xa cách ai đó hoặc điều gì đó
Being satisfied with the idea of keeping someone or something at a distance
对与某人或某事保持距离的想法感到满意
Cảm thấy yên bình với quyết định rút lui khỏi mối quan hệ hoặc tình huống nào đó
Feeling at ease with the decision to keep your distance from someone.
对自己选择疏远某人感到心安理得
Chấp nhận tình cảnh khác biệt hoặc xa cách
Accept differences or stand apart.
接受与众不同或分离的现状