Bản dịch của từ Be content to separate from trong tiếng Việt

Be content to separate from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be content to separate from(Phrase)

bˈɛ kˈɒntənt tˈuː sˈɛpərˌeɪt frˈɒm
ˈbi ˈkɑntənt ˈtoʊ ˈsɛpɝˌeɪt ˈfrɑm
01

Chấp nhận ý nghĩ rằng sẽ xa cách ai đó hoặc điều gì đó

Being satisfied with the idea of keeping someone or something at a distance

对与某人或某事保持距离的想法感到满意

Ví dụ
02

Cảm thấy yên bình với quyết định rút lui khỏi mối quan hệ hoặc tình huống nào đó

Feeling at ease with the decision to keep your distance from someone.

对自己选择疏远某人感到心安理得

Ví dụ
03

Chấp nhận tình cảnh khác biệt hoặc xa cách

Accept differences or stand apart.

接受与众不同或分离的现状

Ví dụ