Bản dịch của từ Be continued trong tiếng Việt

Be continued

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be continued(Phrase)

bˈɛ kəntˈɪnjuːd
ˈbi kənˈtɪnjud
01

Duy trì trạng thái liên tục

Maintain the continuous tense

保持持续的状态

Ví dụ
02

Tiếp tục chịu đựng hoặc duy trì trong một hành động hoặc trạng thái

Continue to endure or persist in performing an action or maintaining a state

继续忍受或坚持某种行为或状态

Ví dụ
03

Đang trong quá trình diễn ra hoặc được thực hiện

In progress or being carried out

正在进行中或已在实施中

Ví dụ