Bản dịch của từ Be engaged by trong tiếng Việt

Be engaged by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be engaged by(Phrase)

bˈɛ ˈɛŋɡɪdʒd bˈaɪ
ˈbi ˈɛŋɡɪdʒd ˈbaɪ
01

Tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó

To be involved in a certain activity or situation

Ví dụ
02

Bận rộn với cái gì đó

To be occupied or busy with something

Ví dụ
03

Tham gia hoặc góp mặt trong một sự kiện hoặc quy trình

To participate or take part in an event or process

Ví dụ