Bản dịch của từ Be erroneous trong tiếng Việt

Be erroneous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be erroneous(Adjective)

bˈɛ ɛrˈəʊniəs
ˈbi ɪˈroʊniəs
01

Không đúng sai

Not correct wrong

Ví dụ
02

Có chứa lỗi hoặc sai sót

Containing mistakes or errors

Ví dụ
03

Không chính xác do lý luận hoặc bằng chứng sai lầm

Inaccurate due to faulty reasoning or evidence

Ví dụ