Bản dịch của từ Be green trong tiếng Việt

Be green

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be green(Phrase)

bˈɛ ɡrˈiːn
ˈbi ˈɡrin
01

Chưa có kinh nghiệm hoặc khờ khạo

To be inexperienced or naive

Ví dụ
02

Thân thiện với môi trường hoặc bền vững

To be environmentally friendly or sustainable

Ví dụ
03

Có sức khỏe tốt, đặc biệt là về thể lực

To be in good health especially in terms of physical fitness

Ví dụ