Bản dịch của từ Be hurt trong tiếng Việt

Be hurt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hurt(Verb)

bˈɛ hˈɜːt
ˈbi ˈhɝt
01

Trải qua những hậu quả hoặc tác động tiêu cực

To experience negative consequences or effects

Ví dụ
02

Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về tinh thần

To cause emotional pain or distress

Ví dụ
03

Chịu đựng thương tích hoặc đau đớn về thể xác

To suffer physical injury or pain

Ví dụ