Bản dịch của từ Be iffy trong tiếng Việt

Be iffy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be iffy(Phrase)

bˈɛ ˈɪfi
ˈbi ˈɪfi
01

Cảm thấy không chắc chắn hoặc do dự

To be uncertain or indecisive

Ví dụ
02

Do dự hoặc không rõ ràng trong hành động hoặc quan điểm

To be hesitant or ambiguous in action or opinion

Ví dụ
03

Không đáng tin cậy hoặc có chất lượng đáng ngờ

To be unreliable or questionable in quality

Ví dụ