Bản dịch của từ Be iffy trong tiếng Việt
Be iffy
Phrase

Be iffy(Phrase)
bˈɛ ˈɪfi
ˈbi ˈɪfi
01
Cảm thấy không chắc chắn hoặc do dự
To be uncertain or indecisive
Ví dụ
Ví dụ
03
Không đáng tin cậy hoặc có chất lượng đáng ngờ
To be unreliable or questionable in quality
Ví dụ
