Bản dịch của từ Be in disbelief trong tiếng Việt

Be in disbelief

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in disbelief(Phrase)

bˈɛ ˈɪn dˈɪsbɪlˌiːf
ˈbi ˈɪn ˈdɪsbəˌɫif
01

Để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc ngạc nhiên về điều gì đó đã xảy ra

To express doubt or surprise about something that has happened

Ví dụ
02

Không thể hoặc không muốn chấp nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật

To be unable or unwilling to accept that something is true or real

Ví dụ