Bản dịch của từ Be interesting trong tiếng Việt

Be interesting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be interesting(Adjective)

bˈɛ ˈɪntərˌɛstɪŋ
ˈbi ˈɪntɝˌɛstɪŋ
01

Hấp dẫn hoặc sôi động đến mức giữ chân người xem

Exciting or interesting in a way that captures attention

吸引人或令人感兴趣,能够引起注意的方式

Ví dụ
02

Kích thích ai đó muốn tìm hiểu thêm về thứ gì hoặc ai đó

Make someone want to learn more about something or someone.

让人产生进一步了解某事或某人的兴趣

Ví dụ
03

Gây tò mò hoặc kích thích sự quan tâm, giữ hoặc thu hút sự chú ý

Spark curiosity or interest, and keep or draw in attention.

激发好奇心或兴趣,保持或吸引注意力

Ví dụ