Bản dịch của từ Be inundated with trong tiếng Việt

Be inundated with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be inundated with(Phrase)

bˈɛ ˈɪnəndˌeɪtɪd wˈɪθ
ˈbi ˈɪnənˌdeɪtɪd ˈwɪθ
01

Bị ngập trong cái gì đó như là các yêu cầu hoặc thông tin.

To be flooded with something such as requests or information

Ví dụ
02

Bị choáng ngợp bởi một lượng lớn điều gì đó

To be overwhelmed by a large amount of something

Ví dụ
03

Trải qua một tình huống có quá nhiều thứ, đặc biệt là công việc hoặc khách đến thăm.

To experience a situation where there is too much of something especially tasks or visitors

Ví dụ