Bản dịch của từ Be kind trong tiếng Việt

Be kind

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be kind(Verb)

bˈɛ kˈaɪnd
ˈbi ˈkɪnd
01

Thể hiện bản chất thân thiện và hào phóng đối với người khác

To show a friendly and generous nature towards others

Ví dụ
02

Đối xử với ai đó bằng lòng tốt

To treat someone with kindness

Ví dụ
03

Hành động một cách chú ý đến người khác

To act in a way that is considerate of others

Ví dụ