Bản dịch của từ Be left holding the baby trong tiếng Việt
Be left holding the baby

Be left holding the baby(Idiom)
Bị đặt vào tình huống khó xử hoặc xấu hổ mà không thể thoát ra, đặc biệt khi người khác đã từ bỏ trách nhiệm.
Being left in a tough or awkward situation with no way out, especially when others have dodged their responsibilities.
被困在尴尬或困難的境地,尤其是在他人已放棄責任的情況下,自己難以擺脫的窘境。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be left holding the baby" có nghĩa là bị bỏ lại gánh vác trách nhiệm, thường trong hoàn cảnh khi người khác không chịu trách nhiệm hoặc rút lui. Cụm từ này có nguồn gốc từ những tình huống mà một người phải đứng ra chăm sóc hoặc giải quyết vấn đề mà lẽ ra người khác cũng nên tham gia. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa.
Cụm từ "be left holding the baby" có nghĩa là bị bỏ lại gánh vác trách nhiệm, thường trong hoàn cảnh khi người khác không chịu trách nhiệm hoặc rút lui. Cụm từ này có nguồn gốc từ những tình huống mà một người phải đứng ra chăm sóc hoặc giải quyết vấn đề mà lẽ ra người khác cũng nên tham gia. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa.
