be left holding the baby
be left holding the baby (Idiom)
Nghĩa 01
Bị để lại trong một tình huống khó khăn hoặc khó xử mà không thể thoát ra, đặc biệt khi những người khác đã bỏ trốn trách nhiệm.
To be left in a difficult or awkward situation that one cannot escape from, especially when others have abandoned responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be left holding the baby" có nghĩa là bị bỏ lại gánh vác trách nhiệm, thường trong hoàn cảnh khi người khác không chịu trách nhiệm hoặc rút lui. Cụm từ này có nguồn gốc từ những tình huống mà một người phải đứng ra chăm sóc hoặc giải quyết vấn đề mà lẽ ra người khác cũng nên tham gia. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa.