Bản dịch của từ Be like trong tiếng Việt

Be like

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be like(Idiom)

01

Cách cư xử giống ai đó

Behave the same way as someone else.

表现得像某人一样

Ví dụ
02

Giống như ai đó hoặc cái gì đó

Looks like someone or something

像某人或某事一样。

Ví dụ
03

Để diễn đạt sự so sánh một cách thoải mái, tự nhiên

To express comparison in a common way

用来进行一般的比较

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh