Bản dịch của từ Be long trong tiếng Việt

Be long

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be long(Phrase)

bˈɛ lˈɒŋ
ˈbi ˈɫɔŋ
01

Tiếp tục trong một thời gian dài

To continue for a long time

Ví dụ
02

Để có độ dài phù hợp

To be the proper or appropriate length

Ví dụ
03

Có một khoảng thời gian hoặc mức độ đáng kể

To have a duration or extent that is considerable

Ví dụ