Bản dịch của từ Be loyal to trong tiếng Việt

Be loyal to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be loyal to(Phrase)

bˈɛ lˈɔɪəl tˈuː
ˈbi ˈɫɔɪəɫ ˈtoʊ
01

Hỗ trợ ai đó hoặc một điều gì đó một cách liên tục theo thời gian.

To support someone or something consistently over time

Ví dụ
02

Trung thành với ai đó hoặc điều gì đó

To be faithful to someone or something

Ví dụ
03

Giữ đúng các cam kết hoặc nghĩa vụ của mình

To remain true to ones commitments or obligations

Ví dụ