Bản dịch của từ Be nowhere close to trong tiếng Việt

Be nowhere close to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be nowhere close to(Phrase)

bˈɛ nˈəʊheə klˈəʊz tˈuː
ˈbi ˈnoʊˌhɛr ˈkɫoʊz ˈtoʊ
01

Không đạt hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn hay mong đợi nào đó

Failing to meet or reach any standard or expectation

未达到任何标准或预期

Ví dụ
02

Rơi vào hoàn cảnh hoàn toàn trái ngược với mong muốn hoặc kỳ vọng.

In a situation completely different from what was expected or hoped for

处于完全不同于预期或渴望的情境中

Ví dụ
03

Xa cách xa một điểm hoặc điều kiện cụ thể nào đó, hoặc hoàn toàn không gần gũi với thứ gì hoặc ai đó

Being far away from a certain point or state, not close or connected to anyone or anything

远离某个地点或状态,完全不亲近任何事物或人。

Ví dụ