Bản dịch của từ Be on the safe side trong tiếng Việt

Be on the safe side

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on the safe side(Phrase)

bˈi ˈɑn ðə sˈeɪf sˈaɪd
bˈi ˈɑn ðə sˈeɪf sˈaɪd
01

Hành động thận trọng trong một tình huống

To act with caution in a situation

Ví dụ
02

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc biện pháp bổ sung

To take precautions or extra measures

Ví dụ
03

Để đảm bảo an toàn hoặc an ninh

To ensure safety or security

Ví dụ