Bản dịch của từ Be on the verge trong tiếng Việt

Be on the verge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on the verge(Phrase)

bˈɛ ˈɒn tʰˈiː vˈɜːdʒ
ˈbi ˈɑn ˈθi ˈvɝdʒ
01

Gần như sắp sửa làm hoặc trải nghiệm điều gì đó

Getting very close to working or experiencing something

几乎就要做成某事或经历某事

Ví dụ
02

Trong trạng thái sẵn sàng xảy ra việc gì đó

In a situation where something is about to happen

处于某事即将发生的情境中

Ví dụ
03

Gần như rơi vào trạng thái hoặc kết quả nguy cấp

Approaching a critical state or outcome

幾乎到了關鍵狀態或結果的臨界點

Ví dụ