Bản dịch của từ Be out in public trong tiếng Việt

Be out in public

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out in public(Phrase)

bˈɛ ˈaʊt ˈɪn pˈʌblɪk
ˈbi ˈaʊt ˈɪn ˈpəbɫɪk
01

Nằm ở nơi mà người ta có thể nhìn thấy nhau, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội

Being present in a place where others can see, especially in social interactions

出现在公众场合,尤其是在社交交流中,这样别人才能看到你。

Ví dụ
02

Tham gia vào các hoạt động cộng đồng hoặc công khai hơn là giữ kín hoặc ẩn mình

Participate in public life or engage in activities rather than staying silent or withdrawing.

积极参与公共生活或各类社会活动,而不是保持低调或隐藏自己。

Ví dụ
03

Thường xuyên xuất hiện trong không gian xã hội, đồng nghĩa với việc phải chịu đựng những nhận thức của người khác về mình

Appearing in a social environment usually implies encountering others' perspectives.

在社交场合中出现,往往意味着暴露于他人的看法之下。

Ví dụ