Bản dịch của từ Be out of your depth trong tiếng Việt

Be out of your depth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out of your depth(Phrase)

bˈi ˈaʊt ˈʌv jˈɔɹ dˈɛpθ
bˈi ˈaʊt ˈʌv jˈɔɹ dˈɛpθ
01

Rơi vào hoàn cảnh quá khó để xử lý

To be in a situation that's too difficult to handle

身处一个难以应付的境地

Ví dụ
02

Thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ

Lacking the necessary skills or experience for a task

缺乏完成某项任务所需的技能或经验

Ví dụ
03

Bị choáng ngợp hoặc bối rối bởi điều gì đó

To feel overwhelmed or confused by something

因某事感到震惊或不知所措

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh