Bản dịch của từ Be outdated trong tiếng Việt

Be outdated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be outdated(Verb)

bˈɛ aʊtdˈeɪtɪd
ˈbi ˈaʊtˌdeɪtɪd
01

Trở nên lỗi thời, không còn phù hợp nữa

Become outdated or no longer suitable.

变得过时,不再合适了。

Ví dụ
02

Trở nên ít hữu ích hoặc hiệu quả hơn do sự thay đổi về bối cảnh hoặc các diễn biến mới

Becoming less useful or effective due to changes in context or new developments.

因为环境变化或新的发展而逐渐失去效果或作用

Ví dụ
03

Không còn hợp mốt hoặc lỗi thời nữa

No longer fashionable or becoming outdated, obsolete.

已经不再流行或过时的意思,意味着不再符合时代潮流或陈旧的。

Ví dụ