Bản dịch của từ Be profitable trong tiếng Việt

Be profitable

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be profitable(Adjective)

bˈi pɹˈɑfətəbəl
bˈi pɹˈɑfətəbəl
01

Có khả năng sinh lời hoặc đem lại kết quả tốt; tạo ra lợi nhuận hoặc lợi ích.

Producing good results or a profit.

有利可图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be profitable(Verb)

bˈi pɹˈɑfətəbəl
bˈi pɹˈɑfətəbəl
01

Sinh lời; tạo ra lợi nhuận — làm hoặc sản xuất thứ gì đó có ích hoặc bán được với giá cao hơn chi phí để sản xuất.

To make or produce something that is useful or that can be sold for more than it cost to produce.

盈利;生产有价值或能卖出高于成本的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh