Bản dịch của từ Be reasonable trong tiếng Việt
Be reasonable

Be reasonable(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be reasonable" thường được sử dụng để chỉ sự hợp lý, có lý lẽ hoặc tôn trọng thực tế trong một tình huống nào đó. Cụm từ này kêu gọi người khác đánh giá một vấn đề một cách công tâm và không thiên lệch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ cho cụm từ này; tuy nhiên, một số sắc thái trong ngữ cảnh hoặc cách nói có thể khác nhau. Nói chung, "be reasonable" thể hiện mong muốn đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa hiệp trong giao tiếp.
Từ "reasonable" bắt nguồn từ tiếng Latin "rationabilis", có nghĩa là "có lý, hợp lý", từ "ratio", biểu thị ý nghĩa "lý do" hoặc "tính toán". Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, từ này đã chuyển hóa từ ngữ nghĩa của sự hợp lý trong lập luận sang khả năng đánh giá và đưa ra quyết định một cách hợp lý trong các tình huống cụ thể. Sự phát triển này phản ánh thay đổi trong cách con người đánh giá tính hợp lý trong các lĩnh vực xã hội và triết học.
Cụm từ "be reasonable" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người thi cần thể hiện khả năng lập luận hợp lý và đưa ra ý kiến chừng mực. Trong các ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hay trong văn phong quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định tỉnh táo và hợp lý trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp.
Cụm từ "be reasonable" thường được sử dụng để chỉ sự hợp lý, có lý lẽ hoặc tôn trọng thực tế trong một tình huống nào đó. Cụm từ này kêu gọi người khác đánh giá một vấn đề một cách công tâm và không thiên lệch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ cho cụm từ này; tuy nhiên, một số sắc thái trong ngữ cảnh hoặc cách nói có thể khác nhau. Nói chung, "be reasonable" thể hiện mong muốn đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa hiệp trong giao tiếp.
Từ "reasonable" bắt nguồn từ tiếng Latin "rationabilis", có nghĩa là "có lý, hợp lý", từ "ratio", biểu thị ý nghĩa "lý do" hoặc "tính toán". Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, từ này đã chuyển hóa từ ngữ nghĩa của sự hợp lý trong lập luận sang khả năng đánh giá và đưa ra quyết định một cách hợp lý trong các tình huống cụ thể. Sự phát triển này phản ánh thay đổi trong cách con người đánh giá tính hợp lý trong các lĩnh vực xã hội và triết học.
Cụm từ "be reasonable" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người thi cần thể hiện khả năng lập luận hợp lý và đưa ra ý kiến chừng mực. Trong các ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hay trong văn phong quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định tỉnh táo và hợp lý trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp.
