Bản dịch của từ Be receptive to someone trong tiếng Việt

Be receptive to someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be receptive to someone(Phrase)

bˈɛ rɪsˈɛptɪv tˈuː sˈəʊməʊn
ˈbi rɪˈsɛptɪv ˈtoʊ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Cho thấy sự sẵn lòng chấp nhận hoặc đón nhận ai đó

To show readiness to accept or welcome someone

表现出愿意接受或欢迎某人的态度

Ví dụ
02

Sẵn lòng lắng nghe ý kiến, đề xuất hoặc cảm xúc của người khác

Being open to others' ideas, suggestions, or feelings

愿意接受他人的想法、建议或感受

Ví dụ
03

Khả năng nhận được sự chỉ dẫn hoặc giúp đỡ từ người khác

To demonstrate the ability to receive guidance or assistance from others

以展示自己有能力得到他人的指导或帮助

Ví dụ