Bản dịch của từ Be short of trong tiếng Việt

Be short of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be short of(Phrase)

bˈɛ ʃˈɔːt ˈɒf
ˈbi ˈʃɔrt ˈɑf
01

Thiếu hụt về nguồn cung hoặc số lượng

To fall short in supply or amount

Ví dụ
02

Không có đủ số lượng của cái gì đó

To have insufficient quantity of something

Ví dụ
03

Thiếu hoặc không có đủ thứ gì đó

To lack or not have enough of something

Ví dụ