Bản dịch của từ Be space-saving trong tiếng Việt

Be space-saving

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be space-saving(Phrase)

bˈɛ spˈeɪsseɪvɪŋ
ˈbi ˈspeɪsˈseɪvɪŋ
01

Để giảm bớt không gian vật lý cần thiết

To reduce the amount of physical space required

Ví dụ
02

Sử dụng ít không gian hơn bình thường

To use less space than usual

Ví dụ
03

Được thiết kế để chiếm diện tích tối thiểu

To be designed to occupy minimal area

Ví dụ