Bản dịch của từ Be sympathetic trong tiếng Việt
Be sympathetic

Be sympathetic(Verb)
Cảm thông; cảm thấy thương xót hoặc bày tỏ sự tiếc thương, cảm thông trước khó khăn, bất hạnh của người khác.
Feel or express pity or sorrow for someones misfortune.
同情他人的不幸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Be sympathetic(Adjective)
Cảm thấy, thể hiện hoặc biểu lộ lòng thương cảm, thông cảm với người khác khi họ gặp khó khăn, buồn bã hoặc gặp rắc rối.
Feeling showing or expressing sympathy.
感同身受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be sympathetic" có nghĩa là thể hiện sự cảm thông hoặc đồng cảm với cảm xúc, tình huống của người khác. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng cụm này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, trọng âm thường rơi vào âm thứ nhất của từ "sympathetic", trong khi ở Mỹ, trọng âm có thể rơi vào âm thứ hai. Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa nhưng có thể ảnh hưởng đến cách tiếp nhận trong giao tiếp.
Từ "sympathetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sympatheia", trong đó "sym-" nghĩa là "cùng nhau" và "pathos" có nghĩa là "cảm xúc" hoặc "nỗi đau". Sự kết hợp này chỉ ra sự cảm thông và sự đồng cảm với nỗi khổ của người khác. Từ này được Latin hóa thành "sympathicus" trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 18. Ngày nay, "sympathetic" được sử dụng để chỉ sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác, phản ánh sự kết nối sâu sắc với nỗi niềm của họ.
Cụm từ "be sympathetic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và nói, nơi giao tiếp và thể hiện cảm xúc rất quan trọng. Trong phần viết, cụm này cũng có thể được dùng để thảo luận về chủ đề liên quan đến tình cảm và hỗ trợ xã hội. Ngoài bối cảnh học thuật, cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt sự đồng cảm đối với người khác, như trong các tình huống chia sẻ nỗi đau hoặc khó khăn.
Cụm từ "be sympathetic" có nghĩa là thể hiện sự cảm thông hoặc đồng cảm với cảm xúc, tình huống của người khác. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng cụm này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, trọng âm thường rơi vào âm thứ nhất của từ "sympathetic", trong khi ở Mỹ, trọng âm có thể rơi vào âm thứ hai. Sự khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa nhưng có thể ảnh hưởng đến cách tiếp nhận trong giao tiếp.
Từ "sympathetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sympatheia", trong đó "sym-" nghĩa là "cùng nhau" và "pathos" có nghĩa là "cảm xúc" hoặc "nỗi đau". Sự kết hợp này chỉ ra sự cảm thông và sự đồng cảm với nỗi khổ của người khác. Từ này được Latin hóa thành "sympathicus" trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 18. Ngày nay, "sympathetic" được sử dụng để chỉ sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác, phản ánh sự kết nối sâu sắc với nỗi niềm của họ.
Cụm từ "be sympathetic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và nói, nơi giao tiếp và thể hiện cảm xúc rất quan trọng. Trong phần viết, cụm này cũng có thể được dùng để thảo luận về chủ đề liên quan đến tình cảm và hỗ trợ xã hội. Ngoài bối cảnh học thuật, cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt sự đồng cảm đối với người khác, như trong các tình huống chia sẻ nỗi đau hoặc khó khăn.
