Bản dịch của từ Be sympathetic trong tiếng Việt

Be sympathetic

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be sympathetic(Verb)

bˈi sˌɪmpəθˈɛtɨk
bˈi sˌɪmpəθˈɛtɨk
01

Cảm thông; cảm thấy thương xót hoặc bày tỏ sự tiếc thương, cảm thông trước khó khăn, bất hạnh của người khác.

Feel or express pity or sorrow for someones misfortune.

同情他人的不幸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be sympathetic(Adjective)

bˈi sˌɪmpəθˈɛtɨk
bˈi sˌɪmpəθˈɛtɨk
01

Cảm thấy, thể hiện hoặc biểu lộ lòng thương cảm, thông cảm với người khác khi họ gặp khó khăn, buồn bã hoặc gặp rắc rối.

Feeling showing or expressing sympathy.

感同身受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh