Bản dịch của từ Be unaware of your status trong tiếng Việt

Be unaware of your status

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unaware of your status(Phrase)

bˈɛ ˈʌnəwˌeə ˈɒf jˈɔː stˈeɪtəs
ˈbi ˈənəˌwɛr ˈɑf ˈjʊr ˈsteɪtəs
01

Không biết về trạng thái hoặc tình huống hiện tại mình đang ở.

To be ignorant of the current state or situation one is in

Ví dụ
02

Không có kiến thức hoặc nhận thức về tình trạng hoặc hoàn cảnh của bản thân.

To not have knowledge or awareness of ones condition or situation

Ví dụ
03

Không nhận thức được hoàn cảnh ảnh hưởng đến bản thân.

To be oblivious to the circumstances affecting oneself

Ví dụ