Bản dịch của từ Be widely distributed trong tiếng Việt

Be widely distributed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be widely distributed(Verb)

bˈi wˈaɪdli dɨstɹˈɪbjətəd
bˈi wˈaɪdli dɨstɹˈɪbjətəd
01

Phổ biến rộng rãi hoặc xuất hiện ở nhiều nơi, nhiều người

Exists or occurs in many places or among many people

广泛存在,分布在许多地方或人群中

Ví dụ
02

Phân tán hoặc rải rác trên một diện tích lớn

Spread out or scattered over a large area

在大范围内传播或分散

Ví dụ
03

Phải chia sẻ cho nhiều người nhận hoặc nhiều địa điểm

Shared among multiple recipients or locations.

在多个接收方或地点之间共享

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh