Bản dịch của từ Be willing to travel trong tiếng Việt

Be willing to travel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be willing to travel(Phrase)

bˈɛ wˈɪlɪŋ tˈuː trˈævəl
ˈbi ˈwɪɫɪŋ ˈtoʊ ˈtrævəɫ
01

Sẵn sàng và hào hứng đi đến các nơi khác nhau để làm việc hoặc giải trí

Eager and ready to go to different places for work or leisure

愿意随时出差或休闲出游

Ví dụ
02

Thể hiện sự cởi mở trong việc đi du lịch vì nhiều lý do khác nhau

Demonstrate openness in exploring various reasons

表示愿意为了各种原因踏上旅途的开放态度

Ví dụ
03

Chấp nhận suy nghĩ về việc đi du lịch thường xuyên

Being open to the idea of traveling regularly

接受常规旅行的想法

Ví dụ