Bản dịch của từ Beachfront trong tiếng Việt

Beachfront

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beachfront(Noun)

bˈitʃfɹɑnt
bˈitʃfɹɑnt
01

Phần của thị trấn ven biển nằm ngay cạnh và hướng ra biển; khu vực dọc bờ biển nơi có bãi biển, nhà hàng, khách sạn hoặc lối dạo ven biển.

The part of a coastal town next to and directly facing the sea the seafront.

海滨地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh