Bản dịch của từ Beading trong tiếng Việt
Beading

Beading (Noun)
Chi tiết trang trí có dạng như chuỗi hạt hoặc mặt cắt ngang hình bán nguyệt, thường là một dải nổi dùng để trang trí khung, đồ gỗ, tường hoặc đồ nội thất.
Decoration or ornamental moulding resembling a string of beads or having a semicircular cross section.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần viền móc của lốp xe (vùng cạnh lốp có các sợi hoặc quai để ôm và cố định vào vành bánh xe).
The bead of a tyre.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Beading" là thuật ngữ chỉ hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các đồ trang sức, vật phẩm bằng cách sử dụng hạt hoặc chuỗi hạt. Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này có thể chỉ đến hoạt động thêu hạt hoặc các kỹ thuật trang trí khác. Về sự khác biệt ngôn ngữ, thuật ngữ này không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong bối cảnh giao tiếp.
Họ từ
"Beading" là thuật ngữ chỉ hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các đồ trang sức, vật phẩm bằng cách sử dụng hạt hoặc chuỗi hạt. Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này có thể chỉ đến hoạt động thêu hạt hoặc các kỹ thuật trang trí khác. Về sự khác biệt ngôn ngữ, thuật ngữ này không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong bối cảnh giao tiếp.
