Bản dịch của từ Beading trong tiếng Việt

Beading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beading(Noun)

bˈidɪŋ
bˈidɪŋ
01

Chi tiết trang trí có dạng như chuỗi hạt hoặc mặt cắt ngang hình bán nguyệt, thường là một dải nổi dùng để trang trí khung, đồ gỗ, tường hoặc đồ nội thất.

Decoration or ornamental moulding resembling a string of beads or having a semicircular cross section.

珠链装饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần viền móc của lốp xe (vùng cạnh lốp có các sợi hoặc quai để ôm và cố định vào vành bánh xe).

The bead of a tyre.

轮胎边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ