Bản dịch của từ Beanbag trong tiếng Việt

Beanbag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beanbag(Noun)

bˈiːnbæɡ
ˈbinˌbæɡ
01

Một chiếc ghế hoặc chỗ ngồi thoải mái và dễ chịu, dành cho sử dụng không chính thức

A comfortable, cozy chair designed for casual use.

一把舒适柔软的椅子,是为非正式场合设计的。

Ví dụ
02

Một vật thể dùng trong trò chơi để ném hoặc quăng

An object used in games for throwing or tossing.

这是用来扔或抛掷的游戏用品。

Ví dụ
03

Một chiếc túi lớn đựng đậu hoặc chất liệu tương tự, dùng làm chỗ ngồi hoặc trong trò chơi

A large bag filled with beans or similar materials, commonly used as a seat or in games.

一个装满豆子或类似材料的大袋子,可以用作座椅或娱乐时的玩具

Ví dụ