Bản dịch của từ Beanbag trong tiếng Việt
Beanbag
Noun [U/C]

Beanbag(Noun)
bˈiːnbæɡ
ˈbinˌbæɡ
01
Một chiếc ghế hoặc chỗ ngồi êm ái, thoải mái, dành cho việc sử dụng không chính thức
A comfortable, plush chair designed for informal use.
这是一把设计得非常舒适、适合休闲使用的椅子。
Ví dụ
02
Một vật dùng trong các trò chơi để ném hoặc quăng
An object used in games for throwing or tossing.
这是用在游戏中的一种用来投掷或扔的物体。
Ví dụ
