Bản dịch của từ Bear a close resemblance to trong tiếng Việt

Bear a close resemblance to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear a close resemblance to(Phrase)

bˈiə ˈɑː klˈəʊz rɪsˈɛmbləns tˈuː
ˈbɪr ˈɑ ˈkɫoʊz rɪˈzɛmbɫəns ˈtoʊ
01

Trông rất giống ai đó hoặc cái gì đó

To look very similar to someone or something

Ví dụ
02

Có sự giống nhau hoặc tương đồng với ai đó hoặc cái gì đó

To have a likeness or similarity to someone or something

Ví dụ
03

Giống về hình thức hoặc tính cách với người khác

To be similar in appearance or character to another

Ví dụ