Bản dịch của từ Bear a close resemblance to trong tiếng Việt
Bear a close resemblance to
Phrase

Bear a close resemblance to(Phrase)
bˈiə ˈɑː klˈəʊz rɪsˈɛmbləns tˈuː
ˈbɪr ˈɑ ˈkɫoʊz rɪˈzɛmbɫəns ˈtoʊ
02
Có sự giống nhau hoặc tương đồng với ai đó hoặc cái gì đó
To have a likeness or similarity to someone or something
Ví dụ
03
Giống về hình thức hoặc tính cách với người khác
To be similar in appearance or character to another
Ví dụ
