Bản dịch của từ Bear the punishment trong tiếng Việt

Bear the punishment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear the punishment(Phrase)

bˈiə tʰˈiː pˈʌnɪʃmənt
ˈbɪr ˈθi ˈpənɪʃmənt
01

Gánh chịu khó khăn do những sai lầm của mình

To undergo hardship due to ones mistakes

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc chịu đựng hậu quả của hành động hoặc quyết định của chính mình

To accept or endure the consequences of ones actions or decisions

Ví dụ
03

Chịu hình phạt cho một hành vi vi phạm

To experience the penalty for an offense

Ví dụ