beatable
AdjectiveNoun Countable
beatable (Adjective)
/bˈitəbəl/
/bˈitəbəl/
AI
Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội có thể vượt qua với sự hỗ trợ cộng đồng.Many social issues are beatable with community support and awareness.
Một số người tin rằng bất bình đẳng xã hội không thể vượt qua.Some people believe that social inequality is not beatable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của beatable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
beatable có thể đập được | - | - |
beatable (Noun Countable)
/bˈitəbəl/
/bˈitəbəl/
AI
Ví dụ
Trong thể thao, mọi đội đều có thể bị đánh bại nếu chơi kém.In sports, every team is beatable if they play poorly.
Không phải tất cả đối thủ đều có thể bị đánh bại; một số rất tài năng.Not all opponents are beatable; some are very skilled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beatable" được cấu tạo từ động từ "beat", mang nghĩa là có khả năng bị đánh bại hoặc có thể bị vượt qua trong một cuộc thi, trò chơi hoặc tình huống nào đó. Đây là một tính từ, thường được sử dụng để chỉ ra rằng một đối thủ hoặc tình huống không quá mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa của từng khu vực.