Anh - Việt

Bản dịch của từ Beatable trong tiếng Việt

beatable

AdjectiveNoun Countable

beatable (Adjective)

/bˈitəbəl/
/bˈitəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể bị đánh bại hoặc thua; không phải bất khả chiến bại, còn có thể thắng được.

Capable of being beaten or defeated.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội có thể vượt qua với sự hỗ trợ cộng đồng.Many social issues are beatable with community support and awareness.
Một số người tin rằng bất bình đẳng xã hội không thể vượt qua.Some people believe that social inequality is not beatable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của beatable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

beatable

có thể đập được

-

-

beatable (Noun Countable)

/bˈitəbəl/
/bˈitəbəl/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật có thể bị đánh bại, vượt qua hoặc thua trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.

A person or thing that can be beaten or defeated.

Ví dụ
Trong thể thao, mọi đội đều có thể bị đánh bại nếu chơi kém.In sports, every team is beatable if they play poorly.
Không phải tất cả đối thủ đều có thể bị đánh bại; một số rất tài năng.Not all opponents are beatable; some are very skilled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh