Anh - Việt

Bản dịch của từ Beats trong tiếng Việt

beats

VerbNoun

beats (Verb)

/bˈiːts/
/ˈbits/
AI

Nghĩa 01

Đánh liên tục để tạo ra âm thanh.

To strike repeatedly to create a sound

Ví dụ
Trong mỗi cuộc mít tinh xã hội, Maya đập trống để đoàn kết các gia đình địa phương.At every social rally, Maya beats a drum to unite local families.
Tại các cuộc họp xã hội yên tĩnh, người đánh trống không đập trống trong lúc thảo luận tôn trọng lẫn nhau.At quiet social meetings, the drummer beats no drum during respectful discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tiến bộ trong một hoạt động hoặc tăng cường về cường độ.

To make progress in an activity or to increase in intensity

Ví dụ
Phong trào thanh niên phát triển mạnh hơn sau khi 500 sinh viên tham gia.The youth movement beats stronger after 500 students join.
Chiến dịch trực tuyến mạnh mẽ hơn, không yếu đi, sau bài phát biểu của Maria.The online campaign beats stronger, not weaker, after Maria's speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đánh bại ai đó trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

To defeat someone in a game or competition

Ví dụ
Maya đánh bại Tom trong cuộc thi tranh biện ở trường mỗi thứ Sáu.Maya beats Tom in the school debate competition every Friday.
Maya chưa bao giờ thắng Tom trong buổi luyện tranh biện hằng tuần.Maya never beats Tom in their weekly debate practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

beats (Noun)

/bˈiːts/
/ˈbits/
AI

Nghĩa 01

Một nhịp điệu mạnh mẽ hoặc đều đặn trong âm nhạc hoặc thơ.

A strong or regular rhythm in music or poetry

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội của Maya, những nhịp nhạc sôi động cổ vũ 200 cử tri trẻ.At Maya’s social forum, hip-hop beats energized 200 young voters.
Bài thơ thiếu nhịp đều, nên thông điệp xã hội nghe thiếu sức thuyết phục.The poem lacks steady beats, so its social message sounds weak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Âm thanh được tạo ra bằng cách đánh vào trống hoặc nhạc cụ gõ khác một cách lặp đi lặp lại.

The sound made by striking a drum or other percussion instrument repeatedly

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, nhịp trống khiến người trẻ cùng nhau nhảy múa.At the community festival, beats made young people dance together.
Trong bài phát biểu của Mary, nhịp trống lớn không giúp người nghe tập trung.During Mary's speech, loud beats did not help listeners concentrate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động đánh vào ai đó hoặc cái gì đó một cách lặp đi lặp lại.

The act of hitting someone or something repeatedly

Ví dụ
Báo cáo mô tả những vụ đánh đập người lao động nhập cư lặp đi lặp lại vào năm 2023.The report described repeated beats against migrant workers in 2023.
Cuộc khảo sát không ghi nhận vụ đánh đập nào trong các cuộc biểu tình sinh viên ôn hòa.The survey found no beats during peaceful student demonstrations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh