Bản dịch của từ Beau trong tiếng Việt

Beau

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beau(Noun)

bˈoʊ
bˈoʊ
01

Từ chỉ một người đàn ông là bạn trai hoặc người theo đuổi, thường dùng để nói về người yêu hay người đang tán tỉnh.

A boyfriend or male admirer.

Ví dụ
02

Một người đàn ông trẻ giàu có, ăn mặc sành điệu và chú trọng vẻ bề ngoài; thường được gọi là người lịch lãm hoặc 'bảnh'.

A rich, fashionable young man; a dandy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ