Bản dịch của từ Beauty assistant trong tiếng Việt

Beauty assistant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beauty assistant(Noun)

bjˈuːti asˈɪstənt
ˈbjuti ˈæsɪstənt
01

Chuyên viên làm đẹp tại salon hoặc spa, người hỗ trợ khách hàng trong các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp

A beauty salon or spa technician, someone who assists clients with their beauty treatments.

这是美容院或水疗中心的一位美容师,负责协助顾客完成美容护理程序。

Ví dụ
02

Một người hỗ trợ các chuyên gia làm đẹp trong công việc của họ

An individual supports beauty professionals in their work.

一位在工作中支持美容行业专业人士的个人

Ví dụ
03

Người cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp như trang điểm hoặc tư vấn chăm sóc da.

A person who offers beauty-related services or assistance, such as makeup application or skincare consultation.

提供美容相关协助或服务的人,比如化妆或护肤建议的专业人士

Ví dụ