Bản dịch của từ Beauty assistant trong tiếng Việt
Beauty assistant
Noun [U/C]

Beauty assistant(Noun)
bjˈuːti asˈɪstənt
ˈbjuti ˈæsɪstənt
Ví dụ
02
Một người hỗ trợ các chuyên gia làm đẹp trong công việc của họ
An individual supports beauty professionals in their work.
一位在工作中支持美容行业专业人士的个人
Ví dụ
03
Người cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp như trang điểm hoặc tư vấn chăm sóc da.
A person who offers beauty-related services or assistance, such as makeup application or skincare consultation.
提供美容相关协助或服务的人,比如化妆或护肤建议的专业人士
Ví dụ
