Bản dịch của từ Become complacent trong tiếng Việt

Become complacent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become complacent(Phrase)

bˈɛkʌm kəmplˈeɪsənt
ˈbɛkəm kəmˈpɫeɪsənt
01

Phát triển cảm giác an toàn đến mức gây cản trở sự tiến bộ hoặc phát triển hơn nữa

Developing a sense of security can lead to stagnation, preventing progress or further growth.

过度的安全感会阻碍进步或持续发展。

Ví dụ
02

Tự mãn và không nhận ra những nguy hiểm hoặc khuyết điểm tiềm tàng trong tình huống đó

Become overconfident and fail to recognize underlying risks or flaws in a situation

满足于现状,不意识到局势中潜在的危机或缺陷

Ví dụ
03

Trở nên thờ ơ với việc cần phải thay đổi hoặc cải thiện

Becoming unaware of the need for change or improvement

变得对需要改变或改进漠不关心

Ví dụ